1) Kích thước
Chu vi (m)
0
Diện tích sàn (m²)
0
Tường ngoài (m²)
0
Tổng diện tích tường (m²)
0
2) Định mức (tường)
Bạn có thể chỉnh định mức theo thực tế (tường dày/mỏng, mác vữa, hao hụt...).
3) Định mức (sàn & hoàn thiện)
4) Đơn giá (vật liệu)
5) Đơn giá (hoàn thiện)
6) Phụ phí & đối chiếu
Phần đối chiếu giúp bạn so tổng tự tính (vật tư + phụ phí) với đơn giá theo m² sàn.
7) Modules nâng cao (tách riêng)
| Nhóm | Trạng thái | Tạm tính | |
|---|---|---|---|
| Tổng tiền Modules(VNĐ) | 0 | ||
Mỗi module mở thành popup riêng (kéo-thả + co giãn). Khi bấm “Lưu” trong module, trang chính sẽ tự cập nhật tổng.
Kết quả ước tính
| Hạng mục | Số lượng | Đơn vị | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| Gạch | 0 | viên | 0 | 0 |
| Cát xây | 0 | m³ | 0 | 0 |
| Xi măng xây |
0 bao
(~ 0 kg)
|
bao | 0 | 0 |
| Cát trát | 0 | m³ | 0 | 0 |
| Xi măng trát |
0 bao
(~ 0 kg)
|
bao | 0 | 0 |
| Bê tông | 0 | m³ | 0 | 0 |
| Thép | 0 | kg | 0 | 0 |
| Sơn | 0 | m² | 0 | 0 |
| Gạch lát nền | 0 | m² | 0 | 0 |
| Dự phòng/hao hụt | 0 | % | 0 | |
| Nhân công | 0 | m² sàn | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | gói | 0 | 0 |
| Tổng chi phí (ước tính) | 0 | |||
| Tổng cuối cùng (cộng modules) | 0 | |||
Tạm tính vật tư (VNĐ)
0
Theo đơn giá m² sàn (VNĐ)
0
Chênh lệch (m² sàn - tự tính)
0
Kịch bản A (tổng)
0
Kịch bản B (tổng)
0
Chênh lệch (B - A)
0