Cỡ chữ 16px (100%)

1) Kích thước

Chu vi (m)
0
Diện tích sàn (m²)
0
Tường ngoài (m²)
0
Tổng diện tích tường (m²)
0

2) Định mức (tường)

Bạn có thể chỉnh định mức theo thực tế (tường dày/mỏng, mác vữa, hao hụt...).

3) Định mức (sàn & hoàn thiện)

4) Đơn giá (vật liệu)

5) Đơn giá (hoàn thiện)

6) Phụ phí & đối chiếu

Phần đối chiếu giúp bạn so tổng tự tính (vật tư + phụ phí) với đơn giá theo m² sàn.

7) Modules nâng cao (tách riêng)

Nhóm Trạng thái Tạm tính
Tổng tiền Modules(VNĐ) 0

Mỗi module mở thành popup riêng (kéo-thả + co giãn). Khi bấm “Lưu” trong module, trang chính sẽ tự cập nhật tổng.

Kết quả ước tính

Hạng mục Số lượng Đơn vị Đơn giá Thành tiền
Gạch 0 viên 0 0
Cát xây 0 0 0
Xi măng xây
0 bao
(~ 0 kg)
bao 0 0
Cát trát 0 0 0
Xi măng trát
0 bao
(~ 0 kg)
bao 0 0
Bê tông 0 0 0
Thép 0 kg 0 0
Sơn 0 0 0
Gạch lát nền 0 0 0
Dự phòng/hao hụt 0 % 0
Nhân công 0 m² sàn 0 0
Chi phí khác 1 gói 0 0
Tổng chi phí (ước tính) 0
Tổng cuối cùng (cộng modules) 0
Tạm tính vật tư (VNĐ)
0
Theo đơn giá m² sàn (VNĐ)
0
Chênh lệch (m² sàn - tự tính)
0
Kịch bản A (tổng)
0
Kịch bản B (tổng)
0
Chênh lệch (B - A)
0